跳蕩 tiào dàng · khiêu đãng Hán Việt: khiêu đãng · Pinyin: tiào dàng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 蕩 (đãng)Pinyintiào dàngHán Việtkhiêu đãngCấu tạo跳 + 蕩 · khiêu + đãng nghĩa thành phần: khiêu + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"跳荡"。EngCihui 跳蕩 iàodàng v. 1. beat rhythmically; swing 2. throb