跳視 tiào shì · khiêu thị Hán Việt: khiêu thị · Pinyin: tiào shì Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 視 (thị)Pinyintiào shìHán Việtkhiêu thịCấu tạo跳 + 視 · khiêu + thị nghĩa thành phần: khiêu + thị Nghĩa EngCC-CEDICT to saccadeCihui to saccade