跳起 tiào qǐ · khiêu khởi Hán Việt: khiêu khởi · Pinyin: tiào qǐ Tổng quan nhảy lên Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 起 (khởi)Pinyintiào qǐHán Việtkhiêu khởiCấu tạo跳 + 起 · khiêu + khởi nghĩa thành phần: khiêu + khởi Nghĩa ViệtCihui nhảy lênEngCihui 跳起 iàoqǐ r.v. takeoff