跳趫 tiào qiáo Pinyin: tiào qiáo Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 趫Pinyintiào qiáoCấu tạo跳 + 趫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾跃;跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.腾跃;跳跃。