跳跳搭搭 khiêu khiêu đáp đáp Hán Việt: khiêu khiêu đáp đáp Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 跳 (khiêu) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)Hán Việtkhiêu khiêu đáp đápCấu tạo跳 + 跳 + 搭 + 搭 · khiêu + khiêu + đáp + đáp nghĩa thành phần: khiêu + khiêu + đáp + đáp Nghĩa EngCihui 跳跳搭搭 iàotiàodada r.f. <coll.> jump around