跳蹙 tiào cù · khiêu túc Hán Việt: khiêu túc · Pinyin: tiào cù Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 蹙 (túc)Pinyintiào cùHán Việtkhiêu túcCấu tạo跳 + 蹙 · khiêu + túc nghĩa thành phần: khiêu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容水势汹涌奔腾。Tân Hoa Tự Điển 1.形容水势汹涌奔腾。