跳蹼 tiào pǔ · khiêu bốc Hán Việt: khiêu bốc · Pinyin: tiào pǔ Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 蹼 (bốc)Pinyintiào pǔHán Việtkhiêu bốcCấu tạo跳 + 蹼 · khiêu + bốc nghĩa thành phần: khiêu + bốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.跳扑。蹼,用同"扑"。