跳踯 khiêu trịch Hán Việt: khiêu trịch Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 踯 (trịch)Hán Việtkhiêu trịchCấu tạo跳 + 踯 · khiêu + trịch nghĩa thành phần: khiêu + trịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 跳躍。《初刻拍案驚奇》卷七:「那龍鳳螭豹百般鳥獸,盤旋的盤旋,跳躑的跳躑,飛舞的飛舞,千巧萬怪,似是神工,不像人力。」