跳身

tiào shēn khiêu thân

Hán Việt: khiêu thân · Pinyin: tiào shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻身逃走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻身逃走。