跳達 tiào dá · khiêu đạt Hán Việt: khiêu đạt · Pinyin: tiào dá Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 達 (đạt)Pinyintiào dáHán Việtkhiêu đạtCấu tạo跳 + 達 · khiêu + đạt nghĩa thành phần: khiêu + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻薄放恣貌。Tân Hoa Tự Điển 1.轻薄放恣貌。