跳過
khiêu quá
Hán Việt: khiêu quá · Pinyin: tiào guò
Tổng quan
nhảy qua | bỏ qua (một bước, chương, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy qua | bỏ qua (một bước, chương, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to jump over|to skip (a step, chapter etc)
- Cihui 跳過 iàoguò r.v. jump over/across; clear