跳還 tiào hái · khiêu hoàn Hán Việt: khiêu hoàn · Pinyin: tiào hái Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 還 (hoàn)Pinyintiào háiHán Việtkhiêu hoànCấu tạo跳 + 還 · khiêu + hoàn nghĩa thành phần: khiêu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃归。Tân Hoa Tự Điển 1.逃归。