跳進
khiêu tiến
Hán Việt: khiêu tiến · Pinyin: tiào jìn
Tổng quan
lao vào | nhảy vào
Nghĩa
Việt
- Cihui lao vào | nhảy vào
Eng
- CC-CEDICT to plunge into|to jump into
- Cihui to plunge into; to jump into
Hán Việt: khiêu tiến · Pinyin: tiào jìn
lao vào | nhảy vào