跳邊 tiào biān · khiêu biên Hán Việt: khiêu biên · Pinyin: tiào biān Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 邊 (biên)Pinyintiào biānHán Việtkhiêu biênCấu tạo跳 + 邊 · khiêu + biên nghĩa thành phần: khiêu + biên