跳銀 tiào yín · khiêu ngân Hán Việt: khiêu ngân · Pinyin: tiào yín Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 銀 (ngân)Pinyintiào yínHán Việtkhiêu ngânCấu tạo跳 + 銀 · khiêu + ngân nghĩa thành phần: khiêu + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指跳出水面的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.指跳出水面的鱼。