跳間

tiào jiān khiêu gian

Hán Việt: khiêu gian · Pinyin: tiào jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳房子。

Eng

  • Cihui 跳間 iàojiān n. hopscotch (children's game)