跳閘

tiào zhá khiêu áp

Hán Việt: khiêu áp · Pinyin: tiào zhá

Tổng quan

(cầu dao hoặc công tắc) ngắt | nhảy qua cổng soát vé đứt cầu dao。電閘斷路,叫做跳閘。

Cấu tạo: (khiêu) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cầu dao hoặc công tắc) ngắt | nhảy qua cổng soát vé đứt cầu dao。電閘斷路,叫做跳閘。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电闸断路。

Eng

  • CC-CEDICT (of a circuit breaker or switch) to trip|to jump a turnstile
  • Cihui (of a circuit breaker or switch) to trip; to jump a turnstile