跳雷 khiêu lôi Hán Việt: khiêu lôi Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 雷 (lôi)Hán Việtkhiêu lôiCấu tạo跳 + 雷 · khiêu + lôi nghĩa thành phần: khiêu + lôi Nghĩa EngCihui 跳雷 iàoléi n. <mil.> bounding mine M:ge/²zhī