跳音 tiào yīn · khiêu âm Hán Việt: khiêu âm · Pinyin: tiào yīn Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 音 (âm)Pinyintiào yīnHán Việtkhiêu âmCấu tạo跳 + 音 · khiêu + âm nghĩa thành phần: khiêu + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急促而又时断时续的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.急促而又时断时续的声响。