跳駭 tiào hài · khiêu hãi Hán Việt: khiêu hãi · Pinyin: tiào hài Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 駭 (hãi)Pinyintiào hàiHán Việtkhiêu hãiCấu tạo跳 + 駭 · khiêu + hãi nghĩa thành phần: khiêu + hãi