跳驅 tiào qū · khiêu khu Hán Việt: khiêu khu · Pinyin: tiào qū Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 驅 (khu)Pinyintiào qūHán Việtkhiêu khuCấu tạo跳 + 驅 · khiêu + khu nghĩa thành phần: khiêu + khu