跳高

tiào gāo khiêu cao

Hán Việt: khiêu cao · Pinyin: tiào gāo

Tổng quan

nhảy cao (điền kinh)

Cấu tạo: (khiêu) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy cao (điền kinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種田賽運動。有急行跳高、撐竿跳高和立定跳高三種,前兩種是正式比賽項目。跳高通常指急行跳高。運動員經一段距離助跑加速後,單腳起跳,身體凌越橫竿即判成功。若同一高度失敗三次,即判失敗,取消繼續比賽資格。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称急行跳高”。田径运动项目之一。由助跑、单脚起跳、腾空越杆和落地等动作组成。有跨越式、剪式、滚式、俯卧式和背越式等过杆技术。以越过的横杆上缘的高度计算成绩。

Eng

  • CC-CEDICT (athletics) high jump
  • Cihui (athletics) high jump