跳鬼

tiào guǐ khiêu quỷ

Hán Việt: khiêu quỷ · Pinyin: tiào guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装神弄鬼的演技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装神弄鬼的演技。