跳黃浦 tiào huáng pǔ · khiêu hoàng phổ Hán Việt: khiêu hoàng phổ · Pinyin: tiào huáng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 黃 (hoàng) + 浦 (phổ)Pinyintiào huáng pǔHán Việtkhiêu hoàng phổCấu tạo跳 + 黃 + 浦 · khiêu + hoàng + phổ nghĩa thành phần: khiêu + hoàng + phổ