践墨 tiễn mặc Hán Việt: tiễn mặc Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 墨 (mặc)Hán Việttiễn mặcCấu tạo践 + 墨 · tiễn + mặc nghĩa thành phần: tiễn + mặc