践妖 tiễn yêu Hán Việt: tiễn yêu Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 妖 (yêu)Hán Việttiễn yêuCấu tạo践 + 妖 · tiễn + yêu nghĩa thành phần: tiễn + yêu