踐履

jiàn lǚ tiễn lí

Hán Việt: tiễn lí · Pinyin: jiàn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 履行;实践:~诺言。

Eng

  • Cihui 踐履 iànlǚ* v. keep/fulfill (pledge/etc.)