踐極 tiễn cực Hán Việt: tiễn cực Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 極 (cực)Hán Việttiễn cựcCấu tạo踐 + 極 · tiễn + cực nghĩa thành phần: tiễn + cực Nghĩa EngCihui 踐極 jiànjí v.o. <trad.> ascend the throne