踐石 tiễn thạch Hán Việt: tiễn thạch Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 石 (thạch)Hán Việttiễn thạchCấu tạo踐 + 石 · tiễn + thạch nghĩa thành phần: tiễn + thạch Nghĩa EngCihui 踐石 jiànshí n. steppingstone for mounting a horse M:²kuài