践阼 tiễn tộ Hán Việt: tiễn tộ Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 阼 (tộ)Hán Việttiễn tộCấu tạo践 + 阼 · tiễn + tộ nghĩa thành phần: tiễn + tộ