蹺減 qiāo jiǎn · khiêu giảm Hán Việt: khiêu giảm · Pinyin: qiāo jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 減 (giảm)Pinyinqiāo jiǎnHán Việtkhiêu giảmCấu tạo蹺 + 減 · khiêu + giảm nghĩa thành phần: khiêu + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 克扣。Tân Hoa Tự Điển 1.克扣。