蹺家
khiêu gia
Hán Việt: khiêu gia · Pinyin: qiāo jiā
Tổng quan
bỏ nhà đi
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ nhà đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逃家。如:「對於蹺家在外的孩子,社會應多給予關懷。」
Eng
- CC-CEDICT to run away from home
- Cihui to run away from home