蹺攲 khiêu khi Hán Việt: khiêu khi Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 攲 (khi)Hán Việtkhiêu khiCấu tạo蹺 + 攲 · khiêu + khi nghĩa thành phần: khiêu + khi Nghĩa EngCihui 蹺攲 iāoqī v.p. extraordinary; unusual