蹺欹 qiāo yī · khiêu y Hán Việt: khiêu y · Pinyin: qiāo yī Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 欹 (y)Pinyinqiāo yīHán Việtkhiêu yCấu tạo蹺 + 欹 · khiêu + y nghĩa thành phần: khiêu + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"跷蹊"。