蹺然

qiāo rán khiêu nhiên

Hán Việt: khiêu nhiên · Pinyin: qiāo rán

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躥然"; 形容不踏实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥然"。 2.形容不踏实。