跷班 qiāo bān·khiêu ban Hán Việt: khiêu ban · Pinyin: qiāo bān Tổng quan xem 翹班 Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 班 (ban)Pinyinqiāo bānHán Việtkhiêu banTừ loạitínhCấu tạo蹺 + 班 · khiêu + ban nghĩa thành phần: khiêu + ban Nghĩa ViệtCihui 翘班EngCihui see 翹班; 翘班 Từ liên quan Gần nghĩa班上 · 班主 · 班什 · 班代 · 班会 · 班兵 · 班列 · 班台