蹺生生
khiêu sanh sanh
Hán Việt: khiêu sanh sanh · Pinyin: qiāo shēng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"躥生生"; 翘竖尖耸貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥生生"。 2.翘竖尖耸貌。
Hán Việt: khiêu sanh sanh · Pinyin: qiāo shēng shēng