蹺脈 qiāo mài · khiêu mạch Hán Việt: khiêu mạch · Pinyin: qiāo mài Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 脈 (mạch)Pinyinqiāo màiHán Việtkhiêu mạchCấu tạo蹺 + 脈 · khiêu + mạch nghĩa thành phần: khiêu + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥脉"。 2.见"跷脉"。