蹺腳

qiāo jiǎo khiêu cước

Hán Việt: khiêu cước · Pinyin: qiāo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躥脚"; 瘸腿,跛足; 翘起腿脚; 指旧时女子的小足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥脚"。 2.瘸腿,跛足。 3.翘起腿脚。 4.指旧时女子的小足。

Eng

  • Cihui 蹺腳 iāojiǎo* v.o. 1. cross the legs when sitting 2. stand on tiptoes