跷课

qiāo kèkhiêu khóa

Hán Việt: khiêu khóa · Pinyin: qiāo kè

Tổng quan

trốn học

新华 · Tân Hoa Đại lục

曠課。如:「老師們為防止學生蹺課,每堂課必點名。」

Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn học
  • Biên soạn 蹺課 iāokè v.o. <slang> avoid attending classes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曠課。如:「老師們為防止學生蹺課,每堂課必點名。」

Eng

  • Cihui to skip class

Đức

  • Handedict (Schule) schwänzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

課卷 · 課文 · 課本 · 課業 · 課生 · 課目 · 課稅 · 課程