蹺躍 qiāo yuè · khiêu dược Hán Việt: khiêu dược · Pinyin: qiāo yuè Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 躍 (dược)Pinyinqiāo yuèHán Việtkhiêu dượcCấu tạo蹺 + 躍 · khiêu + dược nghĩa thành phần: khiêu + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躤跃"; 犹跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躤跃"。 2.犹跳跃。