蹺蹊

qiāo qī khiêu hề

Hán Việt: khiêu hề · Pinyin: qiāo qī

Tổng quan

kì quái: kì quặc/đáng ngờ

Cấu tạo: (khiêu) + (hề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kì quái: kì quặc/đáng ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躥蹊"。亦作"跷奇"。亦作"跷欹"; 奇怪;可疑; 诡谲; 离奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥蹊"。亦作"跷奇"。亦作"跷欹"。 2.奇怪;可疑。 3.诡谲。 4.离奇。

Eng

  • Cihui 蹺蹊 iāoqi* s.v. 1. fishy; dubious 2. queer; strange