踅手踅腳

xué shǒu xué jiǎo

Pinyin: xué shǒu xué jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (thủ) + + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹑手蹑脚;轻手轻脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蹑手蹑脚;轻手轻脚。