踆烏

cūn wū thuân ô

Hán Việt: thuân ô · Pinyin: cūn wū

Tổng quan

mặt trời: chim thuận ô

Cấu tạo: (thuân) + (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời: chim thuận ô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说太阳中的三足乌,后来借指太阳。