踉跳 liáng tiào · lương khiêu Hán Việt: lương khiêu · Pinyin: liáng tiào Tổng quan Cấu tạo: 踉 (lương) + 跳 (khiêu)Pinyinliáng tiàoHán Việtlương khiêuCấu tạo踉 + 跳 · lương + khiêu nghĩa thành phần: lương + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳踉,跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.跳踉,跳跃。