踉跳 liáng tiào·lương khiêu Hán Việt: lương khiêu · Pinyin: liáng tiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.跳踉,跳跃。 Cấu tạo: 踉 (lương) + 跳 (khiêu)Pinyinliáng tiàoHán Việtlương khiêuCấu tạo踉 + 跳 · lương + khiêu nghĩa thành phần: lương + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.跳踉,跳跃。 Từ liên quan Gần nghĩa跳上 · 跳下 · 跳井 · 跳价 · 跳伞 · 跳入 · 跳出 · 跳到