踊冶 dũng dã Hán Việt: dũng dã Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 冶 (dã)Hán Việtdũng dãCấu tạo踊 + 冶 · dũng + dã nghĩa thành phần: dũng + dã