踊发 yǒng fā·dũng phát Hán Việt: dũng phát · Pinyin: yǒng fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"踊发"。 2.迸发。 Cấu tạo: 踊 (dũng) + 發 (phát)Pinyinyǒng fāHán Việtdũng phátCấu tạo踊 + 發 · dũng + phát nghĩa thành phần: dũng + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊发"。 2.迸发。 Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作