踊發

yǒng fā dũng phát

Hán Việt: dũng phát · Pinyin: yǒng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踊发"; 迸发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊发"。 2.迸发。