踊擗 yǒng pǐ·dũng bịch Hán Việt: dũng bịch · Pinyin: yǒng pǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"踊擗"。 2.顿足搥胸。形容极度悲哀。 Cấu tạo: 踊 (dũng) + 擗 (bịch)Pinyinyǒng pǐHán Việtdũng bịchCấu tạo踊 + 擗 · dũng + bịch nghĩa thành phần: dũng + bịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊擗"。 2.顿足搥胸。形容极度悲哀。 Từ liên quan Gần nghĩa擗踊 · 擗踴 · 擗開 · 踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 擗1. · 擗2.