踊擗

yǒng pǐ dũng bịch

Hán Việt: dũng bịch · Pinyin: yǒng pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (bịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踊擗"; 顿足搥胸。形容极度悲哀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊擗"。 2.顿足搥胸。形容极度悲哀。