踊昂

yǒng ángdũng ngang

Hán Việt: dũng ngang · Pinyin: yǒng áng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"踊昂"。 2.(物价)上涨。

Cấu tạo: 踊 (dũng) + 昂 (ngang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊昂"。 2.(物价)上涨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

昂仁 · 昂利 · 昂奋 · 昂山 · 昂扬 · 昂撒 · 昂昂 · 昂然