踊現

yǒng xiàn dũng hiện

Hán Việt: dũng hiện · Pinyin: yǒng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (hiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踊现"; 冒出;突现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊现"。 2.冒出;突现。