踊现

yǒng xiàndũng hiện

Hán Việt: dũng hiện · Pinyin: yǒng xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"踊现"。 2.冒出; 突现。

Cấu tạo: 踊 (dũng) + 現 (hiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊现"。 2.冒出; 突现。

Từ liên quan

Gần nghĩa

现下 · 现世 · 现今 · 现付 · 现代 · 现任 · 现值 · 现做